glacial boulder

glacial boulder

A large glacial boulder rests in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: glacial boulder (tảng đá tảng băng hà) một tảng đá lớn đã bị một dòng sông băng (glacier) cuốn đi đưa đến một nơi xa so với vị trí ban đầu của . Đây một thuật ngữ địa chất dùng để chỉ các tảng đá kích thước lớn (thường đường kính trên 25 cm) bị vận chuyển bởi băng hà.

dụ sử dụng
  • (Tảng đá tảng băng hàgiữa cánh đồng đến từ một ngọn núi cách xa hàng trăm km.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu các tảng đá tảng băng hà để hiểu sự di chuyển của các dòng sông băng cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : tảng đá tảng băng hà dị thường, nhấn mạnh tính chất khác lạ về thành phần đá so với khu vực xung quanh.
    • This erratic glacial boulder is made of granite, while the surrounding area is limestone. (Tảng đá tảng băng hà dị thường này được làm từ đá granite, trong khi khu vực xung quanh đá vôi.)
  • : sự phân bố của các tảng đá tảng băng hà, dùng trong nghiên cứu địa mạo.
    • The distribution of glacial boulders helps map the extent of past ice sheets. (Sự phân bố của các tảng đá tảng băng hà giúp lập bản đồ phạm vi của các dải băng trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): tảng đá tảng băng hà dị thường, đồng nghĩa với nhưng thường nhấn mạnh tính chất khác biệt về địa chất.
    • The glacial erratic was a key piece of evidence for the glacier's path. (Tảng đá tảng băng hà dị thường một bằng chứng quan trọng cho đường đi của dòng sông băng.)
  • (danh từ): tảng đá lớn nói chung, không nhất thiết phải do băng hà vận chuyển.
    • We climbed over a huge boulder on the trail. (Chúng tôi trèo qua một tảng đá lớn trên đường mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • : tảng đá tảng băng hà dị thường (thường dùng trong địa chất học).
  • : tảng đá được vận chuyển bởi băng (thuật ngữ mô tả chính xác hơn về quá trình).
Các cụm từ liên quan
  • : mang/vận chuyển một tảng đá tảng băng hà.
    • The glacier carried the glacial boulder for over 100 kilometers. (Dòng sông băng đã mang tảng đá tảng băng hà đi hơn 100 km.)
  • : để lại một tảng đá tảng băng hà (khi băng tan).
    • The melting glacier deposited the glacial boulder on the valley floor. (Dòng sông băng tan chảy đã để lại tảng đá tảng băng hà trên nền thung lũng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến glacial boulder, đây thuật ngữ kỹ thuật trong địa chất.